Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dental amalgam


noun
an alloy of mercury with another metal (usually silver) used by dentists to fill cavities in teeth;
except for iron and platinum all metals dissolve in mercury and chemists refer to the resulting mercury mixtures as amalgams
Syn:
amalgam
Hypernyms:
alloy, metal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.